Kích thước tủ locker cần được chọn theo số người dùng, loại đồ cần lưu trữ và diện tích vị trí đặt tủ. Những mẫu thông dụng trong bài gồm tủ 4, 6, 9, 10, 12, 18 và 24 ngăn, với chiều cao phổ biến khoảng 1.790–1.830 mm. Việc đối chiếu đồng thời chiều rộng, chiều sâu, số lượng ô và cách bố trí không gian sẽ giúp lựa chọn tủ phù hợp hơn cho văn phòng, cửa hàng, trường học hoặc khu vực công cộng.
Tủ locker thường được dùng để cất đồ dùng cá nhân, tài liệu hoặc những vật dụng cần phân chia theo từng người sử dụng. Mỗi ngăn có thể đi kèm khóa riêng, hỗ trợ quản lý đồ đạc rõ ràng hơn. Tuy nhiên, không phải tủ càng nhiều ngăn càng phù hợp: số ngăn tăng lên có thể làm mỗi ô nhỏ hơn, trong khi tủ ít ngăn lại cần nhiều không gian hơn cho từng khoang. Vì vậy, thông số kích thước là điểm cần xem xét trước khi quyết định.
Bài viết dưới đây tổng hợp các kích thước đã được nêu cho từng dòng tủ locker, đồng thời hướng dẫn cách đọc thông số và lựa chọn theo nhu cầu thực tế. Kích thước được trình bày theo thứ tự rộng x sâu x cao, tương ứng với ký hiệu W x D x H trong một số mẫu.

Kích thước tủ locker và vai trò trong không gian sử dụng
Kích thước tủ locker không chỉ quyết định lượng đồ có thể chứa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến lối đi, cách bố trí nội thất và sự thuận tiện khi mở cửa tủ. Một chiếc tủ có chiều sâu phù hợp giúp người dùng đặt vật dụng dễ dàng hơn, trong khi chiều rộng và số khoang cho biết khả năng phục vụ số lượng người dùng. Chiều cao cũng cần được đặt trong bối cảnh không gian: tủ cao tạo thêm vị trí lưu trữ theo phương đứng nhưng cần được bố trí ở nơi thuận tiện cho việc thao tác.
Trong văn phòng, locker có thể dùng cho nhân viên cất đồ cá nhân, túi xách, giấy tờ hoặc vật dụng làm việc. Tại cửa hàng, siêu thị, khu vui chơi, khu luyện tập thể thao hay trường học, tủ là phương án phân chia nơi để đồ theo từng ngăn riêng. Với nhu cầu lưu trữ hồ sơ, việc đánh số thứ tự các ô cũng có thể hỗ trợ phân loại và tìm kiếm tài liệu rõ ràng hơn.
Hiểu đúng ba chiều thông số
Chiều rộng là kích thước trải ngang của toàn bộ tủ, có ý nghĩa khi xác định vị trí kê sát tường hoặc khoảng trống có sẵn. Chiều sâu là khoảng cách từ mặt trước đến mặt sau, cần được tính cùng không gian thao tác ở phía trước cánh mở. Chiều cao là kích thước từ sàn lên đến đỉnh tủ. Khi so sánh các mẫu, nên đọc đủ cả ba số thay vì chỉ nhìn số ngăn, bởi các tủ cùng số ngăn có thể khác nhau về cách chia khoang.
Ví dụ, tủ 6 ngăn có thông số rộng 620 x sâu 450 x cao 1.830 mm trong nội dung nguồn. Trong khi đó, tủ 24 ngăn có kích thước rộng 1.200 x sâu 320 x cao 1.790 mm. Sự khác biệt cho thấy tủ 24 ngăn rộng hơn để bố trí nhiều ô, nhưng độ sâu được nêu là nhỏ hơn. Do đó, nhu cầu cất loại vật dụng nào cần được xác định trước khi chọn mẫu.

Tủ locker được dùng cho những mục đích nào?
Locker là dòng tủ có nhiều ngăn riêng biệt, phù hợp khi cần chia không gian lưu trữ cho nhiều cá nhân hoặc nhiều nhóm tài liệu. Các mục đích sử dụng thường gặp gồm cất đồ dùng cá nhân, bảo quản hồ sơ và sắp xếp vật dụng tại các khu vực có nhiều người qua lại. Đặc điểm chia ô cũng giúp hạn chế tình trạng để đồ lẫn lộn giữa người dùng.
Lưu trữ đồ dùng cá nhân
Tại văn phòng, tủ locker có thể đặt ở khu vực chung để nhân viên cất đồ dùng cá nhân. Tại nhà, loại tủ này cũng có thể được dùng để quản lý vật dụng riêng, thay cho cách để đồ rời rạc. Việc lựa chọn số ngăn nên dựa vào số người sử dụng và kích thước đồ dự kiến cất trong mỗi khoang. Nếu mỗi người cần một ô riêng, số ngăn là dữ kiện cần tính trước; nếu một người cần cất nhiều vật dụng hơn, cần chú ý đến độ rộng và độ sâu của khoang.
Đựng hồ sơ, tài liệu
Một số văn phòng sử dụng tủ locker để chứa tập hồ sơ và tài liệu. Các ngăn có thể được phân cấp, đánh số để hỗ trợ quản lý. Khi dùng với mục đích này, ngoài số lượng ngăn, cần xem xét kích thước tài liệu và phương án phân loại. Các mẫu được đề cập trong bài thường làm từ sắt hoặc nhôm, trong đó tủ sắt sơn tĩnh điện là chất liệu xuất hiện ở nhiều kích thước thông dụng.
Phục vụ khu vực công cộng
Cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại, trường học, khu vui chơi hoặc khu luyện tập thể thao là những nơi có nhu cầu lưu trữ đồ theo từng người dùng. Tủ nhiều ngăn giúp bố trí vị trí để đồ riêng biệt trong cùng một hệ tủ. Với khu vực có lượng người sử dụng lớn, số lượng ngăn và không gian đặt tủ cần được cân đối để tủ vừa đáp ứng nhu cầu vừa không chiếm quá nhiều diện tích lưu thông.

Tổng hợp kích thước tủ locker thông dụng
Dưới đây là các thông số kích thước được nêu trong nội dung nguồn. Các số liệu là cơ sở để tham khảo và đối chiếu với diện tích thực tế trước khi lựa chọn. Đơn vị sử dụng là milimét (mm).
Kích thước tủ locker 4 ngăn
Tủ locker 4 ngăn có kích thước thông thường 400 x 450 x 1.830 mm (rộng x sâu x cao). Mẫu này được mô tả với thiết kế cánh mở và thân tủ bằng sắt sơn tĩnh điện. Chiều rộng 400 mm phù hợp để cân nhắc trong những vị trí có bề ngang hạn chế, trong khi chiều cao 1.830 mm tạo cấu trúc tủ đứng.
Với số lượng bốn ngăn, mẫu tủ này phù hợp khi nhu cầu phân chia ô không quá nhiều. Trước khi bố trí, nên chừa khoảng trống cần thiết phía trước để thao tác với cánh mở, đồng thời xác định vị trí đặt tủ không ảnh hưởng lối đi.
Kích thước tủ locker 6 ngăn
Tủ locker 6 ngăn có kích thước 620 x 450 x 1.830 mm. Nội dung nguồn mô tả kiểu bố trí hai ngăn trên ba tầng, cánh mở và chất liệu sắt sơn tĩnh điện. Với chiều rộng 620 mm, tủ có nhiều vị trí chia ô hơn mẫu 4 ngăn nhưng vẫn giữ chiều sâu 450 mm và chiều cao 1.830 mm như thông số được nêu.
Ngoài mẫu có kích thước trên, phần hướng dẫn không gian nhỏ cũng đề cập các tủ 6 ngăn một khoang rộng 380 mm và tủ 6 ngăn hai khoang rộng 620 mm. Điều này cho thấy cần xác định cấu trúc khoang cụ thể, không chỉ chọn theo tên gọi “6 ngăn”.
Kích thước tủ locker 9 ngăn
Tủ locker 9 ngăn có kích thước thông dụng 914 x 450 x 1.830 mm. Chất liệu được đề cập là sắt hoặc nhôm, có lớp sơn tĩnh điện. So với các mẫu ít ngăn hơn, chiều rộng tăng lên để bố trí chín khoang lưu trữ. Mẫu này phù hợp để xem xét khi cần tăng số ô trong một hệ tủ nhưng vẫn duy trì chiều sâu 450 mm theo thông số nguồn.
Kích thước tủ locker 10 ngăn
Tủ locker 10 ngăn có thông số W615 x D450 x H1830 mm, tương đương rộng 615 x sâu 450 x cao 1.830 mm. Tủ được mô tả có năm tầng, mỗi tầng hai khoang và mười cánh mở. Chất liệu được nêu là nhôm hoặc sắt sơn tĩnh điện. Khi cần mười ô riêng nhưng vị trí kê tủ không quá rộng, kích thước rộng 615 mm là dữ liệu đáng lưu ý.
Kích thước tủ locker 12 ngăn
Tủ locker 12 ngăn có kích thước W915 x D547 x H1830 mm. Thiết kế được mô tả theo dạng ba ngăn, bốn tầng, cửa mở; chất liệu là sắt hoặc nhôm được sơn tĩnh điện. Trong các số liệu đã nêu, chiều sâu 547 mm của mẫu 12 ngăn cần được kiểm tra kỹ với khoảng trống vị trí đặt tủ, đặc biệt khi bố trí trong hành lang hoặc khu vực có lối đi.
Với số lượng mười hai ô, đây là một lựa chọn được đề cập cho các trung tâm thương mại hoặc khu vực có diện tích lớn. Việc chia tủ thành nhiều ngăn giúp phục vụ nhiều người dùng, nhưng kích thước mỗi khoang cần phù hợp với vật dụng cần cất.

Kích thước tủ locker 18 ngăn
Tủ locker 18 ngăn có kích thước cơ bản W915 x D452 x H1830 mm. Tủ được chia thành mười tám ngăn riêng biệt, các khoang có kích thước giống nhau và có ổ khóa riêng theo mô tả nguồn. Kích thước này cho thấy chiều rộng 915 mm tương đương mẫu 12 ngăn được nêu, nhưng cách chia ô và chiều sâu có sự khác biệt.
Mẫu 18 ngăn phù hợp để cân nhắc khi số người cần dùng tủ cao hơn, trong khi diện tích ngang dành cho tủ cần được kiểm soát. Để lựa chọn chính xác, cần dựa trên số người dùng cùng lúc và loại đồ thường được cất, bởi nhiều ô hơn đồng nghĩa mỗi khoang được chia nhỏ hơn trong cùng một tổng thể.
Kích thước tủ locker 24 ngăn
Tủ locker 24 ngăn có kích thước tiêu chuẩn được nêu là W1200 x D320 x H1790 mm. Đây là tủ gồm 24 ngăn riêng biệt; mỗi ngăn có ổ khóa và chìa khóa fob theo nội dung nguồn. Mẫu tủ được nhắc đến cho văn phòng công ty, siêu thị và khu công nghiệp.
So với các tủ cao 1.830 mm, mẫu này có chiều cao 1.790 mm; chiều rộng 1.200 mm và chiều sâu 320 mm. Khi cân nhắc mẫu 24 ngăn, cần đo rõ bề ngang tường đặt tủ cũng như tính toán chiều sâu 320 mm có đáp ứng loại vật dụng dự kiến hay không. Đây là bước quan trọng để tránh chỉ dựa vào số ngăn mà bỏ qua khả năng sử dụng thực tế của từng ô.
Cách chọn kích thước tủ locker theo nhu cầu
Quy trình chọn tủ nên bắt đầu từ nhu cầu sử dụng, sau đó mới đến số ngăn và kích thước tổng thể. Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng tủ có nhiều ô nhưng không đủ không gian đặt đồ, hoặc tủ phù hợp vật dụng nhưng chiếm quá nhiều diện tích.
Xác định số người và số ngăn cần dùng
Hãy xác định tủ sẽ dùng cho bao nhiêu người tại một thời điểm và mỗi người cần bao nhiêu ô. Với nhu cầu ít người dùng, các mẫu 4 hoặc 6 ngăn có thể dễ đối chiếu hơn. Khi cần phục vụ nhiều người trong cùng khu vực, có thể tham khảo các dòng 9, 10, 12, 18 hoặc 24 ngăn đã nêu. Số lượng ngăn cần có nên được tính theo nhu cầu thực, không nên chỉ chọn tủ lớn vì mục tiêu chứa được nhiều hơn.
Xem xét loại đồ cần lưu trữ
Tủ dùng cho đồ dùng cá nhân, tài liệu hoặc vật dụng tại khu vực công cộng có yêu cầu khác nhau. Tài liệu cần được phân loại dễ tìm; đồ cá nhân cần khoang phù hợp với kích thước sử dụng; còn nơi công cộng thường cần số lượng ngăn đủ cho lượng người sử dụng. Hãy đối chiếu chiều sâu của tủ, như 320 mm, 450 mm, 452 mm hoặc 547 mm trong các mẫu được nêu, với vật dụng dự kiến đặt vào bên trong.
Đo vị trí đặt tủ và lối đi
Đo bề ngang, chiều sâu và chiều cao tại vị trí dự kiến bố trí tủ. Ngoài phần diện tích tủ chiếm chỗ, cần lưu ý khoảng thao tác ở phía trước nếu tủ sử dụng cửa mở. Tủ đặt tại văn phòng cần không làm cản trở lối di chuyển; tại cửa hàng, trường học hoặc khu vực đông người, vị trí này càng cần được tính toán hợp lý.
Chiều rộng tủ có thể dao động từ 400 mm ở mẫu 4 ngăn đến 1.200 mm ở mẫu 24 ngăn trong các thông số nguồn. Vì vậy, kích thước tường hoặc khoảng trống theo phương ngang là điều kiện cần kiểm tra. Với không gian hẹp, không nên chỉ nhìn vào chiều cao để cho rằng tủ sẽ gọn; chiều sâu và không gian mở cửa cũng quan trọng tương đương.
Chọn chất liệu theo bối cảnh sử dụng
Các chất liệu tủ locker được đề cập gồm sắt, gỗ và nhựa. Tủ sắt sơn tĩnh điện xuất hiện phổ biến trong các mẫu kích thước cụ thể ở trên. Tủ gỗ được nhắc đến như lựa chọn phù hợp với không gian sang trọng như nhà hàng, khách sạn hoặc resort; trong khi tủ nhựa được người dùng quan tâm nhờ đặc tính chắc chắn và bền theo nội dung nguồn. Chất liệu nên được cân nhắc cùng với cách sử dụng và không gian đặt tủ.
Gợi ý bố trí tủ locker cho văn phòng nhỏ và lớn
Văn phòng nhỏ và văn phòng lớn có cách tiếp cận khác nhau khi chọn locker. Không gian nhỏ ưu tiên kích thước gọn để giữ lối đi hợp lý. Không gian lớn có thể bố trí tủ rộng hơn hoặc nhiều ngăn hơn, nhưng vẫn cần dựa vào nhu cầu lưu trữ thay vì chỉ tận dụng diện tích trống.
Văn phòng có diện tích hạn chế
Với văn phòng vừa và nhỏ, nên ưu tiên tủ thuộc nhóm kích thước nhỏ hoặc trung bình. Nội dung nguồn đề cập các kích thước chiều rộng 380 mm cho tủ 6 ngăn một khoang, 620 mm cho tủ 6 ngăn hai khoang và 764 mm cho tủ 8 ngăn hai khoang. Độ sâu tiêu chuẩn được mô tả là khoảng hơn 400 mm; đồng thời phần thông số từng mẫu cho thấy có các độ sâu 450 mm, 452 mm hoặc lớn hơn.
Tủ locker nhỏ gọn được mô tả có thể ở dạng chữ nhật hoặc vuông, với chiều cao dưới 1,6 m trong nhóm sử dụng cho không gian hạn chế. Khi chọn, cần phân biệt nhóm tủ nhỏ này với những mẫu cao 1.830 mm trong danh sách kích thước thông dụng. Cùng là tủ nhiều ngăn nhưng chiều cao, chiều rộng và cấu trúc khoang có thể khác nhau.
Văn phòng có diện tích lớn
Với văn phòng lớn, có thể cân nhắc các tủ có chiều rộng từ khoảng 1.000 mm trở lên khi cần không gian lưu trữ nhiều hơn. Nội dung nguồn nêu các mức rộng 1.000 mm cho tủ hai buồng, 1.200 mm cho tủ ba buồng và 1.400 mm cho tủ ba buồng. Những con số này phù hợp để tham khảo khi bố trí hệ tủ dọc theo một mảng tường dài hoặc một khu vực lưu trữ riêng.
Dù không gian rộng, việc đặt tủ vẫn cần bảo đảm sự ngăn nắp và thuận tiện khi dùng. Có thể phân chia khu vực locker theo phòng ban, nhóm người dùng hoặc mục đích lưu trữ để việc quản lý rõ ràng hơn. Nếu dùng lưu trữ hồ sơ, đánh số ngăn và sắp xếp theo quy ước nội bộ sẽ hỗ trợ việc tìm kiếm sau này.
Những điểm cần kiểm tra trước khi quyết định
- Thông số đầy đủ: kiểm tra cả rộng, sâu và cao; không chỉ dựa vào số ngăn ghi trên tên sản phẩm.
- Cấu trúc khoang: xem tủ chia một khoang, hai khoang, số tầng và số cánh như thế nào để phù hợp mục đích sử dụng.
- Không gian thao tác: chừa vị trí phía trước tủ, nhất là với thiết kế cửa mở được đề cập ở nhiều mẫu.
- Số lượng người dùng: xác định số ô cần thiết cho nhân viên, khách hàng, học sinh hoặc người sử dụng trong khu vực.
- Vật dụng cần cất: đối chiếu kích thước đồ với chiều sâu và kích thước khoang để bảo đảm tính tiện dụng.
- Chất liệu: cân nhắc tủ sắt, gỗ hoặc nhựa trong mối liên hệ với không gian và nhu cầu lưu trữ.
Một lựa chọn phù hợp là lựa chọn cân bằng giữa dung lượng lưu trữ, kích thước chỗ đặt và mục đích sử dụng. Chẳng hạn, tủ 24 ngăn có thể tạo nhiều vị trí riêng biệt trong một hệ tủ rộng 1.200 mm, trong khi tủ 4 ngăn có bề rộng 400 mm phù hợp hơn để tham khảo cho vị trí hẹp. Không có một kích thước chung cho mọi nơi; thông số đúng phụ thuộc vào cách bạn dự định sử dụng tủ.
Liên hệ tư vấn kích thước tủ locker
Nếu cần đối chiếu kích thước tủ locker với không gian thực tế, bạn có thể chuẩn bị trước số người dùng, loại đồ cần lưu trữ, kích thước vị trí đặt tủ và yêu cầu về số ngăn. Những thông tin này giúp việc trao đổi nhu cầu rõ ràng hơn.
Nội Thất Bluecons
Địa chỉ: 114/136/4B Tô Ngọc Vân, Phường An Hội Đông, Hồ Chí Minh
Hotline/Zalo: 0812 122 299
Email: [email protected]
Website: https://bluecons.net/
Câu hỏi thường gặp về kích thước tủ locker
Tủ locker 4 ngăn có kích thước bao nhiêu?
Kích thước thông thường được nêu cho tủ locker 4 ngăn là 400 x 450 x 1.830 mm, theo thứ tự rộng x sâu x cao.
Tủ locker 6 ngăn và 10 ngăn có chiều cao bao nhiêu?
Trong các thông số nguồn, tủ 6 ngăn có chiều cao 1.830 mm và tủ 10 ngăn cũng có chiều cao 1.830 mm. Hai mẫu khác nhau về chiều rộng và cấu trúc chia ngăn.
Mẫu tủ locker nào có 24 ngăn?
Tủ 24 ngăn được nêu có kích thước W1200 x D320 x H1790 mm, tức rộng 1.200 x sâu 320 x cao 1.790 mm. Tủ gồm 24 ngăn riêng biệt.
Văn phòng nhỏ nên lưu ý gì khi chọn tủ locker?
Nên đo diện tích vị trí đặt tủ, giữ khoảng cách lối đi và ưu tiên kích thước nhỏ hoặc trung bình. Nội dung nguồn đề cập các chiều rộng 380 mm, 620 mm và 764 mm cho một số cấu hình tủ dùng trong không gian hạn chế.
Tủ locker thường có những chất liệu nào?
Các chất liệu được đề cập gồm sắt, gỗ và nhựa. Nhiều mẫu kích thước cụ thể trong bài được mô tả làm từ sắt sơn tĩnh điện hoặc nhôm.
Tóm lại, để chọn đúng kích thước tủ locker, hãy bắt đầu bằng việc xác định nhu cầu lưu trữ, số người dùng và vị trí bố trí. Sau đó, đối chiếu thông số rộng x sâu x cao của từng mẫu 4, 6, 9, 10, 12, 18 hoặc 24 ngăn. Cách chọn dựa trên dữ liệu thực tế sẽ giúp tủ phát huy vai trò lưu trữ, phân chia đồ dùng và giữ khu vực sử dụng gọn gàng hơn.












